1
Quá trình hình thành sách Luận Ngữ và đặc trưng thể ngữ lục
PHIL006第1课:《论语》是怎样一本书
00:00

Kiểm tra nhanh

Câu 1
Về quá trình hình thành sách Luận Ngữ, ý nào sau đây đúng với nội dung trang này?
Toàn bộ sách chỉ ghi lại lời nói của một mình Khổng Tử
Do chính Khổng Tử chấp bút viết, được biên định một lần vào thời Hán
Do các đệ tử của Khổng Tử và các đệ tử truyền thừa lần lượt sưu tập, đến khoảng đầu thời Chiến Quốc mới dần thành thiên
Câu 2
Khi đọc Luận Ngữ, trước tiên cần chú ý phân biệt điều gì?
Số lượng chữ trong tên thiên
Người nói: lời của Khổng Tử, lời của đệ tử và lời thuật lại của hậu học
Số chữ của mỗi chương có giống nhau không
Câu 3
Tên các thiên trong Luận Ngữ như “Học Nhi”, “Lý Nhân” thường được hình thành như thế nào?
Lấy từ những chữ đầu của chương đầu tiên trong thiên đó
Được biên định theo phân loại chủ đề của học giả thời Hán
Khái quát chủ đề của toàn thiên

Nhiệm vụ khám phá

Khám phá tổng hợp: Khôi phục ngữ cảnh qua các cuộc đối thoại “vấn nhân”
Vận dụng lộ trình “người nói — ngữ cảnh — giải thích — giới hạn” để hoàn thành phân tích.
Bạn đọc được một số đoạn đối thoại “vấn nhân” trong phần tuyển đọc Luận Ngữ: Nhan Uyên hỏi về nhân, Trọng Cung hỏi về nhân, Tư Mã Ngưu hỏi về nhân, Phàn Trì hỏi về nhân, và câu trả lời của Khổng Tử mỗi lần một khác. Những chương này nằm rải rác ở các thiên khác nhau, phần nhiều xuất hiện trong thiên “Nhan Uyên”, cũng có trong thiên “Tử Lộ” và một số thiên khác. Bạn còn nhận thấy trong sách cũng có những nội dung hỏi đáp giữa các đệ tử và những lời bình luận của đồng môn.
Câu hỏi
1. Từ những tư liệu này, thông tin nào có thể xác nhận trực tiếp?
Phân tích tham khảo:
Có thể xác nhận: người hỏi khác nhau (Nhan Uyên, Trọng Cung, Tư Mã Ngưu, Phàn Trì...), câu trả lời của Khổng Tử khác nhau, các chương liên quan nằm rải rác ở các thiên khác nhau; cũng có thể xác nhận Luận Ngữ bao gồm những hỏi đáp của đệ tử và lời bình luận của đồng môn. Không thể trực tiếp từ tư liệu mà xác nhận giọng điệu, nét mặt hay những hoạt động tâm lý không được viết ra của Khổng Tử.
Câu hỏi
2. Làm thế nào dùng thông tin ngữ cảnh để giải thích sự khác biệt trong câu trả lời của Khổng Tử?
Phân tích tham khảo:
Nên kết hợp với tư chất, tính cách và hoàn cảnh của người nghe để giải thích. Khổng Tử trả lời nhắm vào từng đệ tử khác nhau, thể hiện việc dạy học tùy theo trình độ từng người; khi đọc ngữ lục, trước tiên phải khôi phục xem người hỏi là ai, hỏi trong tình huống nào, rồi đặt câu trả lời trở lại ngữ cảnh đó để hiểu, chứ không nên coi một câu nói là định luận đúng đắn ở mọi nơi mọi lúc.
Câu hỏi
3. Phán đoán của bạn còn có những giới hạn nào? Cần thêm bằng chứng gì?
Phân tích tham khảo:
Giới hạn bao gồm: những tư liệu này chỉ là một phần của Luận Ngữ, không thể chỉ dựa vào vài đoạn đối thoại mà khẳng định toàn bộ hệ thống học thuyết “nhân” của Khổng Tử; tên thiên không khái quát chủ đề, cần sưu tập các chương liên quan trong toàn sách; bản sách ngày nay đã qua nhiều đời chỉnh lý và chú giải, còn có thể tham khảo các tư liệu khai quật thời kỳ đầu. Muốn phán đoán sâu hơn, cần đọc thông suốt các chương liên quan trong toàn sách, lấy chính Luận Ngữ làm căn cứ chính, tránh dùng những khái niệm trưởng thành của đời sau để áp đặt giải thích trực tiếp.
Vấn đề cốt lõi: Ai đang nói? Luận Ngữ hình thành như thế nào

Luận Ngữ không phải là tác phẩm hệ thống do chính Khổng Tử trước tác, mà là sách ghi lại lời nói và việc làm của Khổng Tử cùng các đệ tử — mộtđiển tịch thể ngữ lục. Sách do các đệ tử của Khổng Tử và các đệ tử truyền thừa lần lượt sưu tập, đến khoảng đầu thời Chiến Quốc mới dần thành thiên, hiện còn hai mươi thiên, hơn bốn trăm chương. Khổng Tử tự xưng “thuật nhi bất tác” (truyền thuật mà không sáng tác), không để lại tác phẩm do chính mình trước tác, vì vậy khi đọc trước tiên phải hỏi: đoạn này là ai nói? Nói với ai? Nói trong tình huống nào?

Hiểu rõ các giai đoạn chính trong cuộc đời Khổng Tử giúp đặt ngữ lục trở lại bối cảnh dạy học và đối thoại cụ thể. Khổng Tử sống từ giữa thế kỷ VI đến đầu thế kỷ V TCN, là người ấp Trâu nước Lỗ. Thuở trẻ gia cảnh không dư dả, từng làm chức lại nhỏ quản lý kho lương và trâu dê; trung niên bắt đầu tụ tập đồ đệ giảng học; hơn năm mươi tuổi từng tham chính ở nước Lỗ, sau đó dẫn đệ tử chu du các nước hơn mười năm; cuối đời trở về nước Lỗ, chỉnh lý điển tịch, dạy dỗ môn đồ.

Mục tiêu học tập của trang này là: trình bày quá trình Luận Ngữ do đệ tử và các đệ tử truyền thừa sưu tập mà thành cùng đặc trưng thể ngữ lục của nó; mô tả các giai đoạn chính trong cuộc đời Khổng Tử, và chỉ ra mối liên hệ với nội dung văn bản.

Đọc kỹ văn bản: Đặc trưng và cách đọc thể ngữ lục

Thể ngữ lục ghi lời nói và việc làm bằng những đối thoại ngắn và những phát ngôn rời rạc, thường không có luận thuật hệ thống. Luận Ngữ gồm hai mươi thiên, tên thiên phần nhiều lấy từ những chữ đầu của chương đầu tiên trong thiên đó, như “Học Nhi”, “Vi Chính”, “Lý Nhân”. Tên thiên chỉ là dấu hiệu nhận biết, không khái quát chủ đề toàn thiên; tư liệu cùng một chủ đề thường nằm rải rác ở các thiên khác nhau. Chẳng hạn các chương bàn về “nhân” vừa xuất hiện trong thiên “Nhan Uyên”, vừa có trong “Lý Nhân”, “Ung Dã”, “Vệ Linh Công”...

Những gì sách ghi lại không chỉ hạn chế ở chính Khổng Tử, mà còn bao gồm hỏi đáp giữa các đệ tử và lời bình luận của đồng môn. Vì vậy khi đọc một đoạn ngữ lục, trước tiên phải phân biệt người nói: đâu là lời Khổng Tử, đâu là lời đệ tử, đâu có thể là lời thuật lại của hậu học. Đọc Luận Ngữ như một chỉnh thể thì cần sưu tập các chương liên quan để đối chiếu, chứ không thể chỉ tìm hiểu theo tên thiên.

Căn cứ văn bảnTên thiên lấy từ đầu chương thứ nhất, cùng một chủ đề rải rác ở các thiên khác nhau — những sự thật thể lệ này ủng hộ phán đoán “thể ngữ lục chưa được biên soạn có hệ thống”.
Giải thíchChính vì tư liệu rời rạc, người đọc mới phải tự mình xây dựng mạch lạc chủ đề, trước tiên khôi phục ngữ cảnh đối thoại, rồi mới phán đoán sức nặng của một câu nói.
Phán đoán, vận dụng và giới hạn: Từ một đoạn ngữ lục đến hiểu biết tổng thể

Có ba phương pháp then chốt khi đọc Luận Ngữ: Thứ nhất, khôi phục ngữ cảnh. Cùng một vấn đề, Khổng Tử trả lời Nhan Uyên, Trọng Cung, Tư Mã Ngưu, Phàn Trì... mỗi người một khác, vì tư chất và hoàn cảnh của người nghe khác nhau. Trước tiên làm rõ người hỏi là ai, hỏi trong tình huống nào, rồi mới phán đoán sức nặng của câu nói. Thứ hai, phân biệt các tầng văn bản: lời của chính Khổng Tử, lời của đệ tử, lời thuật lại của hậu học — độ tin cậy và sức giải thích không giống nhau. Thứ ba, đối chiếu liên văn bản: có thể dùng các văn hiến như Lễ Ký, Mạnh Tử để hỗ trợ hiểu, nhưng phải lấy chính các chương trong Luận Ngữ làm căn cứ chính.

Đồng thời phải ý thức được giới hạn của phán đoán. Luận Ngữ trải qua quá trình chỉnh lý và chú giải lâu dài; thời Hán có các bản chép như Lỗ Luận, Tề Luận, Cổ Luận, số thiên và thứ tự biên tập có đôi chút khác biệt; sau khi Trương Vũ, Trịnh Huyền... chỉnh lý, bản định bản thông hành dần hình thành; thời Nam Tống, Chu Hy hợp nhất nó với Đại Học, Trung Dung, Mạnh Tử thành “Tứ Thư”. Từ thế kỷ XX trở lại đây, thẻ tre khai quật từ mộ Hán ở Định Châu, Hà Bắc và mộ Hải Hôn Hầu, Giang Tây đều có bản chép Luận Ngữ, cung cấp manh mối vật chất để khảo sát văn bản thời kỳ đầu, cũng nhắc nhở chúng ta: bản sách đọc được ngày nay là kết quả của quá trình chỉnh lý lâu dài.

Bài tập tổng hợp: Tìm một đoạn đối thoại “vấn nhân” hoặc “vấn chính” trong Luận Ngữ, trước tiên đánh dấu người hỏi và câu trả lời của Khổng Tử, rồi trình bày ngữ cảnh của đoạn đối thoại đó ảnh hưởng như thế nào đến cách bạn hiểu câu trả lời; cuối cùng chỉ ra rằng chỉ dựa vào một tư liệu này thì chưa thể khẳng định điều gì.